Size áo nam là thông số thể hiện kích thước của áo, giúp bạn chọn được chiếc áo vừa vặn nhất với cơ thể. Mỗi người có vóc dáng khác nhau, vì vậy cùng một mẫu áo nhưng nếu chọn sai size, áo có thể quá chật hoặc rộng, khiến bạn mất tự tin khi mặc. Việc hiểu rõ bảng size áo nam, các size áo nam phổ biến và cách chọn size áo nam chính là chìa khóa để bạn luôn mặc đẹp, đúng dáng, đúng phong cách.
Cách đo size áo nam chuẩn
Trước khi xem bảng size, bạn cần biết cách lấy số đo chính xác để chọn size áo chuẩn nhất cho mình.
- Vòng ngực: Đo quanh phần lớn nhất của ngực, giữ thước ngang và không quá chặt.
- Vòng eo: Đo tại vị trí nhỏ nhất của eo.
- Chiều dài áo: Đo từ đỉnh vai xuống vị trí bạn muốn áo kết thúc.

Cách chọn size áo nam theo dáng người
Việc điều chỉnh size áo theo dáng người sẽ giúp bạn che khuyết điểm và tôn lên ưu điểm cơ thể một cách hiệu quả.
- Dáng người gầy: Nên chọn áo vừa vặn hoặc hơi ôm để tạo cảm giác cân đối.
- Dáng người trung bình: Size chuẩn theo bảng là lựa chọn hợp lý nhất để giữ sự cân đối.
- Dáng người to: Ưu tiên áo form regular hoặc oversize để tạo sự thoải mái, tránh bó sát phần vai và bụng.
Bảng size áo nam phổ biến hiện nay
Đây là bảng quy đổi size áo chuẩn theo cân nặng và chiều cao được áp dụng rộng rãi nhất trên thị trường.
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) |
| S | 160 – 165 | 50 – 55 | 86 – 92 | 70 – 76 |
| M | 165 – 170 | 55 – 62 | 92 – 96 | 76 – 82 |
| L | 170 – 175 | 62 – 70 | 96 – 102 | 82 – 88 |
| XL | 175 – 180 | 70 – 78 | 102 – 108 | 88 – 94 |
| XXL | 180 – 185 | 78 – 85 | 108 – 114 | 94 – 100 |
Lưu ý:
- Mỗi thương hiệu có thể chênh lệch 1–2 cm so với bảng trên.
- Khi mua online, bạn nên đối chiếu kỹ size áo nam theo cân nặng để hạn chế sai số.
Size áo sơ mi nam
Áo sơ mi là món đồ không thể thiếu của nam giới, đặc biệt trong môi trường công sở, và size áo thường được chia theo vòng cổ và vòng ngực.
| Size | Vòng cổ (cm) | Vòng ngực (cm) | Dáng người phù hợp |
| S | 36 – 37 | 88 – 92 | Người nhỏ, gầy |
| M | 38 – 39 | 92 – 96 | Dáng trung bình |
| L | 40 – 41 | 96 – 100 | Người cao, vai rộng |
| XL | 42 – 43 | 100 – 106 | Dáng to, cơ bắp |
Cách đo áo sơ mi nam:
- Vòng cổ: Đo quanh cổ, đặt hai ngón tay giữa thước và cổ để tránh quá chặt.
- Chiều dài tay: Đo từ giữa gáy qua vai đến cổ tay.
- Vai: Đo từ đầu vai trái sang phải.
Cách chọn size áo sơ mi nam:
- Nếu mặc sơ mi công sở, nên chọn form slim-fit để tôn dáng.
- Nếu mặc sơ mi casual, form regular sẽ tạo sự thoải mái hơn.
- Tránh chọn áo quá dài hoặc ngắn – phần lai áo nên dừng giữa mông để khi sơ vin vẫn gọn gàng.

Size áo thun nam
Áo thun là item linh hoạt nhất trong tủ đồ nam và khi chọn size áo thun nam, bạn nên chú ý đến form áo (regular, slim, oversize).
| Size | Vòng ngực (cm) | Chiều dài áo (cm) | Cân nặng (kg) |
| S | 86 – 92 | 65 – 68 | 50 – 55 |
| M | 92 – 96 | 68 – 70 | 55 – 63 |
| L | 96 – 102 | 70 – 72 | 63 – 70 |
| XL | 102 – 108 | 72 – 74 | 70 – 78 |
Cách chọn size áo thun nam:
- Thích ôm dáng: chọn nhỏ hơn 1 size.
- Thích rộng rãi: chọn lớn hơn 1 size.
- Lưu ý: Áo thun cotton có thể co lại nhẹ sau khi giặt, nên chọn dư 1–2 cm vòng ngực.
Size áo polo nam
Áo polo nam có cổ và thường được may theo form ôm hơn áo thun, rất phù hợp với phong cách smart-casual.
| Size | Vòng ngực (cm) | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| S | 88 – 92 | 160 – 165 | 50 – 55 |
| M | 92 – 96 | 165 – 170 | 55 – 63 |
| L | 96 – 102 | 170 – 175 | 63 – 70 |
| XL | 102 – 108 | 175 – 180 | 70 – 78 |
Size áo khoác nam
Áo khoác thường rộng hơn áo sơ mi hoặc áo thun 1 size để dễ cử động và mặc nhiều lớp bên trong.
| Size | Vòng ngực (cm) | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| S | 88 – 92 | 160 – 165 | 50 – 55 |
| M | 92 – 96 | 165 – 170 | 55 – 63 |
| L | 96 – 100 | 170 – 175 | 63 – 70 |
| XL | 100 – 106 | 175 – 180 | 70 – 78 |
| XXL | 106 – 112 | 180 – 185 | 78 – 85 |
Cách chọn size áo khoác nam:
- Chọn áo khoác lớn hơn áo thun hoặc sơ mi bạn thường mặc 1 size để đảm bảo sự thoải mái.
- Nếu thích phong cách năng động, có thể chọn form slim.
- Với thời trang đường phố hoặc streetwear, form oversize là lựa chọn lý tưởng.
Size áo hoodie/ sweater nam
Áo hoodie hay sweater nên chọn rộng hơn áo thun 1 size để có độ rũ đẹp và thoải mái khi đội mũ, tạo nên phong cách trẻ trung.
| Size | Vòng ngực (cm) | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| M | 92 – 96 | 165 – 170 | 55 – 63 |
| L | 96 – 102 | 170 – 175 | 63 – 70 |
| XL | 102 – 108 | 175 – 180 | 70 – 78 |
| XXL | 108 – 114 | 180 – 185 | 78 – 85 |

Bảng size áo vest nam
Áo vest là trang phục yêu cầu độ vừa vặn cao nhất và cần ôm sát vai, ngực, phần eo thon để tôn dáng.
| Size | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) | Chiều cao (cm) |
| S | 86 – 92 | 70 – 76 | 160 – 165 |
| M | 92 – 96 | 76 – 82 | 165 – 170 |
| L | 96 – 102 | 82 – 88 | 170 – 175 |
| XL | 102 – 108 | 88 – 94 | 175 – 180 |
Lưu ý: Khi thử, bạn nên cài nút giữa để kiểm tra độ vừa vặn của phần thân áo.
Bảng size áo dài nam
Áo dài nam cần vừa vai, tay và phần ngực để giữ dáng chuẩn khi mặc lễ hoặc sự kiện, tạo nên vẻ ngoài trang trọng.
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| S | 160 – 165 | 50 – 55 |
| M | 165 – 170 | 55 – 63 |
| L | 170 – 175 | 63 – 70 |
| XL | 175 – 180 | 70 – 78 |
| XXL | 180 – 185 | 78 – 85 |
Size áo đá banh nam
Áo đá banh thường thiết kế ôm sát để tạo cảm giác gọn nhẹ khi vận động, giúp người mặc tối ưu hiệu suất thi đấu.
| Size | Vòng ngực (cm) | Cân nặng (kg) |
| S | 88 – 92 | 50 – 55 |
| M | 92 – 96 | 55 – 63 |
| L | 96 – 100 | 63 – 70 |
| XL | 100 – 106 | 70 – 78 |
Cách chọn size áo nam một số thương hiệu
Bảng size áo Adidas nam
Bảng size Adidas thường dựa trên số đo cơ thể để đảm bảo sự thoải mái tối đa cho hoạt động thể thao.
| Size | Ngực (cm) | Eo (cm) | Hông (cm) |
| S | 86 – 91 | 74 – 79 | 86 – 91 |
| M | 92 – 97 | 80 – 85 | 92 – 97 |
| L | 98 – 103 | 86 – 91 | 98 – 103 |
| XL | 104 – 111 | 92 – 99 | 104 – 111 |
Bảng size Uniqlo nam
Size của Uniqlo thường có xu hướng chuẩn form quốc tế, phù hợp với nhiều dáng người châu Á.
| Size | Chiều cao (cm) | Ngực (cm) | Eo (cm) |
| S | 160 – 170 | 80 – 88 | 68 – 76 |
| M | 165 – 175 | 88 – 96 | 76 – 84 |
| L | 175 – 185 | 96 – 104 | 84 – 94 |
| XL | 180 – 190 | 104 – 112 | 94 – 104 |
Bảng size áo Lacoste nam
Size áo Lacoste thường được đánh số (3, 4, 5…) và có form áo Polo/Thun tiêu chuẩn.
| Size | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) |
| 3 (S) | 92 – 96 | 78 – 82 |
| 4 (M) | 96 – 100 | 82 – 86 |
| 5 (L) | 100 – 104 | 86 – 90 |
| 6 (XL) | 104 – 108 | 90 – 94 |
Bảng size áo Việt Tiến nam
Thương hiệu Việt Tiến sử dụng hệ thống size tương tự quốc tế, nhưng được tinh chỉnh đặc biệt cho vóc dáng người Việt.
| Size | Vòng ngực (cm) | Dài áo (cm) | Rộng vai (cm) |
| S | 92 | 70 | 42 |
| M | 96 | 72 | 44 |
| L | 100 | 74 | 46 |
| XL | 104 | 76 | 48 |
| XXL | 108 | 78 | 50 |
>> Xem thêm: Bảng size quần áo: Hướng dẫn chọn size chuẩn cho nam và nữ
Tóm lại, việc hiểu rõ cách chọn size áo nam giúp bạn tự tin phối đồ và khẳng định phong cách cá nhân. Từ áo sơ mi, áo khoác, đến áo thun, chỉ cần nắm vững cách đo size áo nam và size áo nam theo cân nặng, bạn sẽ luôn chọn được chiếc áo vừa vặn nhất.



