Một trong những “nỗi đau” phổ biến nhất khi mua sắm online là chọn nhầm size quần áo. Dù thiết kế có đẹp đến đâu, nếu mặc không vừa, outfit cũng kém hoàn hảo. Vì vậy, việc hiểu rõ bảng size quần áo và cách đo size quần áo là chìa khóa để bạn luôn mặc đẹp, tự tin và thoải mái. Khám phá ngay những thông tin hữu ích để có số đo chính xác cùng Shopee Blog nhé!
Các loại size quần áo phổ biến hiện nay
Trên thị trường, các loại size quần áo thường được chia thành hai nhóm:
- Hệ thống size chữ cái: XS, S, M, L, XL, XXL,… phù hợp với kiểu dáng thời trang hiện đại, dễ ghi nhớ.
- Hệ thống size số: Thường thấy ở quần tây, quần jeans (ví dụ: size 28, 30, 32,…), dựa trên số đo vòng eo và chiều dài quần.
Tùy vào thương hiệu và quốc gia, ký hiệu size quần áo có thể khác nhau. Vì vậy, bạn nên xem kỹ bảng quy đổi kích cỡ quần áo để tránh sai lệch.
Bảng size quần áo nam chuẩn
Nam giới thường có vóc dáng đa dạng, vì thế việc dựa trên cân nặng và chiều cao là cách nhanh nhất để chọn size.
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) |
|---|---|---|---|---|
| S | 160 – 165 | 50 – 57 | 88 – 92 | 74 – 78 |
| M | 166 – 172 | 58 – 65 | 93 – 97 | 79 – 83 |
| L | 173 – 178 | 66 – 72 | 98 – 102 | 84 – 88 |
| XL | 179 – 184 | 73 – 80 | 103 – 107 | 89 – 93 |
| XXL | >185 | >80 | 108 – 112 | 94 – 98 |
>> Xem thêm: Bảng size quần áo nam
Bảng size quần áo nữ chuẩn
Phái đẹp thường có số đo linh hoạt hơn, do đó ngoài chiều cao và cân nặng, bạn nên đo thêm vòng ngực, eo và mông để chọn size chuẩn nhất.
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) | Vòng mông (cm) |
|---|---|---|---|---|---|
| XS | 150 – 155 | 40 – 45 | 78 – 82 | 60 – 64 | 84 – 88 |
| S | 155 – 160 | 46 – 50 | 83 – 86 | 65 – 68 | 89 – 92 |
| M | 160 – 165 | 51 – 56 | 87 – 90 | 69 – 72 | 93 – 96 |
| L | 165 – 170 | 57 – 62 | 91 – 94 | 73 – 76 | 97 – 100 |
| XL | 170 – 175 | 63 – 68 | 95 – 98 | 77 – 80 | 101 – 104 |
| XXL | >175 | >68 | 99 – 104 | 81 – 84 | 105 – 110 |
>> Xem thêm: Size áo nữ

Cách đo size quần áo tại nhà
Để chọn đúng size, bạn chỉ cần một thước dây mềm và vài phút đo cơ thể:
- Vòng ngực: đo quanh phần nở nhất của ngực, không siết quá chặt.
- Vòng eo: đo quanh chỗ nhỏ nhất của eo, thường là ngay trên rốn 2-3cm.
- Vòng mông: đo quanh phần rộng nhất của hông.
- Chiều dài áo/quần: đo từ vai đến hông (áo) hoặc từ cạp quần đến mắt cá chân (quần).
Khi đã có số đo, bạn có thể đối chiếu với bảng kích thước quần áo để chọn đúng size.
Cách tính size quần áo theo cân nặng và chiều cao
Cách tính này giúp ước lượng nhanh khi bạn không có thước đo.
Ví dụ:
- Nam cao 170cm, nặng 63kg → size M hoặc L tùy dáng người.
- Nữ cao 160cm, nặng 50kg → size S hoặc M.
Nếu bạn nằm giữa hai khoảng, nên chọn size lớn hơn để dễ chịu hơn khi mặc.
Bảng quy đổi kích cỡ quần áo quốc tế
Khi mua hàng từ nước ngoài, bạn cần xem kỹ bảng size quần áo nước ngoài để quy đổi tương ứng.
| Khu vực | XS | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | 40 – 45kg | 46 – 50kg | 51 – 56kg | 57 – 62kg | 63 – 68kg | >68kg |
| US (Mỹ) | 0-2 | 4-6 | 8-10 | 12-14 | 16-18 | 20+ |
| UK | 4-6 | 8 | 10-12 | 14-16 | 18 | 20+ |
| EU | 32-34 | 36 | 38-40 | 42-44 | 46 | 48+ |
Bảng chuyển đổi size quần áo giữa các loại
Đôi khi cùng một người nhưng mặc áo và quần lại khác size. Dưới đây là bảng quy đổi nhanh:
| Loại trang phục | Size tương ứng |
|---|---|
| Áo sơ mi | S – XL |
| Áo khoác | M – XXL |
| Quần tây | 28 – 34 |
| Quần jean | 27 – 33 |
| Váy | S – XL |
>> Xem thêm: Size quần jean
>> Xem thêm: Size áo khoác
Mẹo nhỏ khi chọn size quần áo online
- Nên đo lại số đo cơ thể định kỳ 6 tháng/lần.
- Đọc kỹ thông số size quần áo trong phần mô tả sản phẩm trước khi đặt hàng.
- Nếu nằm giữa hai size, hãy chọn size lớn hơn để dễ chỉnh sửa.
>> Xem thêm: Size áo khoác nam
>> Xem thêm: Bảng size quần áo nam

Các câu hỏi thường gặp về size quần áo
Ký hiệu size quần áo có ý nghĩa gì?
Khi đọc nhãn quần áo, bạn sẽ thấy các ký hiệu như “S”, “M”, “L”, “XL”… Đây là viết tắt của:
XS (Extra Small): rất nhỏ
S (Small): nhỏ
M (Medium): vừa
L (Large): lớn
XL (Extra Large): rất lớn
XXL: cực lớn
Một số hãng thời trang quốc tế còn có size 3XL, 4XL dành cho người có vóc dáng to hơn.
Size M là bao nhiêu kg?
Size M thường phù hợp với:
Nam: 58 – 65kg, cao 166 – 172cm
Nữ: 51 – 56kg, cao 160 – 165cm
Nếu bạn có dáng người cân đối, đây là size phổ biến và dễ chọn nhất.
>> Xem thêm: Size M là bao nhiêu kg
Size L là bao nhiêu kg
Size L dành cho người có dáng to hoặc cao hơn trung bình.
Nam: 66 – 72kg
Nữ: 57 – 62kg
Phù hợp với người thích mặc thoải mái, không quá ôm sát.
>> Xem thêm: Size L là bao nhiêu kg
Size S là bao nhiêu kg
Size S phù hợp với:
Nam: 50 – 57kg
Nữ: 46 – 50kg
Thích hợp với người có dáng gọn, nhỏ nhắn.
>> Xem thêm: Size S là bao nhiêu kg
Size XL là bao nhiêu kg
Size XL thường dành cho người có thân hình đầy đặn hơn:
Nam: 73 – 80kg
Nữ: 63 – 68kg
Mặc thoải mái, đặc biệt là áo khoác hoặc áo thun rộng.
>> Xem thêm: Size XL là bao nhiêu kg
Size XS là bao nhiêu kg?
Size XS là size nhỏ nhất, thường dành cho:
Nam: 45 – 50kg
Nữ: 40 – 45kg
Phù hợp với dáng mảnh mai, nhỏ con.
>> Xem thêm: Size XS là bao nhiêu kg
Size XXL là bao nhiêu kg?
Size XXL dành cho người có thể hình to, vai rộng hoặc vòng bụng lớn.
Nam: >80kg
Nữ: >68kg
Thường được chọn cho áo khoác, hoodie, áo phông oversize hoặc trang phục thể thao.
>> Xem thêm: XXL là bao nhiêu kg?
Việc nắm rõ bảng quy đổi size quần áo giúp bạn chọn được trang phục vừa vặn, thoải mái và tiết kiệm thời gian khi mua sắm online. Đừng quên theo dõi Shopee Blog để cập nhật thêm nhiều mẹo chọn size, xu hướng thời trang và bí quyết mua sắm thông minh nhé!






