Để leo rank thần tốc, bạn cần phải hiểu rõ chất tướng và lựa chọn phù hợp. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết nhất tất cả các tướng trong Liên Quân từ Đấu sĩ, Pháp sư đến Xạ thủ. Cùng Shopee Blog khám phá ngay để cập nhật những cái tên đang thống trị “Đấu trường võ sĩ” nhé!
Tướng đấu sĩ
Trong Liên Quân, đấu sĩ là nhóm tướng cận chiến có khả năng cân bằng giữa sát thương, chống chịu và mở giao tranh. Đây là lớp tướng thường xuất hiện ở đường Tà Thần Caesar hoặc đi rừng, với vai trò rất đa dạng: từ solo mạnh, đẩy lẻ, mở combat cho đến lao thẳng vào tuyến sau để áp lực chủ lực đối phương.

| Tướng | Chức năng | Đường sở trường | Cách chơi | Điểm mạnh | Điểm yếu | Phù hợp với người chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Edras | Đấu sĩ phép | Caesar/Mid | Cấu rỉa rồi áp sát | Sát thương hỗn hợp mạnh | Khá mỏng | Thích lối chơi khác biệt |
| Biron | Đấu sĩ cân bằng | Caesar | Trao đổi chiêu thức liên tục | Công thủ ổn định | Thiếu đột biến | Thích lối chơi an toàn |
| Charlotte | Đấu sĩ áp sát | Caesar | Combo liên tục để ép góc | Sát thương đều | Dễ hụt vị trí | Thích combo nhanh |
| Tachi | Đấu sĩ giao tranh | Caesar/Jungle | Tích nội tại rồi lao vào | Sát thương chuẩn mạnh | Phụ thuộc nhịp giao tranh | Thích combat dài |
| Qi | Khống chế, mở giao tranh | Caesar | Ép góc gần địa hình | Đẩy lùi và khống chế mạnh | Giảm hiệu quả ở nơi trống | Thích lao vào mở combat |
| Bijan | Đỡ đòn giao tranh | Caesar | Triệu hồi thú hỗ trợ combat | Giao tranh tổng tốt | Thiếu cơ động | Thích đánh cùng đồng đội |
| Yan | Đấu sĩ carry | Caesar/Jungle | Combo liên tục để dồn sát thương | Mạnh về cuối trận | Cần trang bị và kỹ năng | Thích gánh đội |
| Dextra | Đấu sĩ chống chịu | Caesar | Lao vào hút sát thương | Khó bị hạ khi bật chiêu cuối | Phụ thuộc chiêu cuối | Thích càn lướt |
| Allain | Đấu tay đôi | Caesar/Jungle | Áp sát chủ lực đối phương | Hồi phục và đánh tay mạnh | Dễ bị khống chế | Thích solo |
| Ata | Khống chế, mở combat | Caesar/Roam | Chia cắt đội hình đối phương | Khả năng khống chế khó chịu | Sát thương thấp | Thích hỗ trợ giao tranh |
| Volkath | Đột kích | Caesar/Jungle | Lao thẳng vào tuyến sau | Khả năng miễn tử mạnh | Dễ bị câu kỹ năng | Thích đánh hổ báo |
| Yena | Sát thủ đấu sĩ | Caesar | Chuyển dạng liên tục để combo | Dồn sát thương mạnh | Khó chơi | Thích kỹ năng cao |
| Errol | Đấu sĩ hồi phục | Caesar/Jungle | Tích nội tại rồi tấn công | Sát thương lớn | Đầu trận khá yếu | Thích snowball |
| Veres | Khống chế, hồi phục | Caesar | Giữ khoảng cách bằng roi | Giao tranh lâu dài mạnh | Cần độ chính xác cao | Thích cấu rỉa |
| Florentino | Solo kỹ năng | Caesar | Combo nhặt hoa liên tục | Khả năng solo cực mạnh | Rất khó sử dụng | Tay nhanh, thích outplay |
| Richter | Đột kích chiến thuật | Caesar/Roam | Di chuyển theo địa hình để bắt lẻ | Linh hoạt, sát thương cao | Phụ thuộc địa hình | Thích chiến thuật |
| Amily | Đấu tay đôi | Caesar/Jungle | Bật chiêu cuối rồi áp sát | Solo mạnh | Giao tranh tổng trung bình | Thích 1vs1 |
| Roxie | Đỡ đòn, kéo giao tranh | Caesar | Đốt máu và kéo mục tiêu | Rất lì đòn | Thiếu sát thương bùng nổ | Thích gây khó chịu |
| Rourke | Đấu sĩ xạ thủ | Jungle | Áp sát để gây sát thương | Mạnh đầu và giữa trận | Dễ bị thả diều | Thích ép giao tranh sớm |
| Omen | Đẩy lẻ | Caesar | Tách lẻ và khóa mục tiêu | Tay đôi rất mạnh | Combat tổng yếu | Thích chiến thuật đẩy lẻ |
| Kil’Groth | Đẩy lẻ, đánh tay | Caesar | Farm rồi split push | Cực mạnh cuối trận | Đầu trận yếu | Kiên nhẫn, thích farm |
| Wonder Woman | Mở combat | Caesar/Roam | Lao vào khống chế diện rộng | Combat tổng tốt | Thiếu cơ động | Thích mở giao tranh |
| Superman | Chiến thuật, di chuyển | Caesar/Roam | Đẩy đội hình đối phương | Kiểm soát bản đồ mạnh | Khó điều khiển | Thích macro |
| Astrid | Đấu sĩ lao vào | Caesar | Combo áp sát liên tục | Có khả năng miễn tử | Cần thời điểm chuẩn | Thích all-in |
| Ryoma | Cấu rỉa | Caesar/Jungle | Tấn công tầm trung rồi dồn sát thương | Mạnh đầu trận | Cuối trận giảm sức mạnh | Thích ép đường |
| Arduin | Đỡ đòn, khống chế | Caesar/Roam | Mở giao tranh tuyến đầu | Trâu và nhiều khống chế | Thiếu sát thương | Thích tanker |
| Zuka | Sát thủ đấu sĩ | Caesar/Jungle | Combo nhảy vào rồi rút ra | Cơ động cao | Máu thấp | Thích combo nhanh |
| Skud | Mở combat | Caesar/Roam | Núp bụi rồi dồn sát thương | Sát thương bùng nổ mạnh | Phụ thuộc combo | Thích tạo đột biến |
| Arthur | Đỡ đòn | Caesar | Lao vào mở giao tranh | Dễ chơi, chống chịu tốt | Thiếu đột biến cuối trận | Người mới chơi |
| Maloch | Combat tổng | Caesar | Canh chiêu cuối mở giao tranh | Sát thương diện rộng mạnh | Di chuyển chậm | Thích giao tranh đông người |
| Ormarr | Khống chế | Roam/Caesar | Áp sát gây choáng liên tục | Gây rối giao tranh tốt | Thiếu ổn định | Thích quấy rối |
| Zephys | Đấu sĩ đi rừng | Jungle | Lao vào tuyến sau | Công thủ toàn diện | Thiếu sát thương kết liễu | Thích ổn định |
| Triệu Vân | Càn quét | Jungle/Caesar | Lao vào giao tranh liên tục | Dễ snowball | Cuối trận giảm hiệu quả | Người mới tập rừng |
| Lữ Bố | Đấu sĩ hồi phục | Caesar | Bật chiêu cuối rồi lao vào | Hồi phục mạnh khi combat | Dễ bị giữ khoảng cách | Thích solo mạnh |
Tướng đỡ đòn
Các tướng ở nhóm đỡ đòn có khả năng chống chịu cao, thường đảm nhận vai trò mở giao tranh, bảo kê đồng đội hoặc kiểm soát tuyến đầu trong combat. Đây là lớp tướng đóng vai trò tạo khoảng trống cho đội hình, hấp thụ sát thương và giữ nhịp giao tranh.
Danh sách tất cả tướng liên quân dùng để đỡ đòn phổ biến, tập trung vào những vị tướng có thiên hướng tanker rõ rệt và thường xuất hiện ở vị trí trợ thủ hoặc đường Tà Thần Caesar.

| Tướng | Vai trò chính | Đường sở trường | Cách chơi | Điểm mạnh | Điểm yếu | Phù hợp với người chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Wiro | Khống chế, mở combat | Caesar/Roam | Lao vào hất tung đội hình | Nhiều hiệu ứng khống chế, có hồi sinh | Combo chậm | Thích mở giao tranh |
| Y’bneth | Đỡ đòn hồi phục | Roam/Caesar | Lao vào giữ vị trí tuyến đầu | Hồi phục mạnh, giao tranh lâu dài tốt | Di chuyển chậm | Thích tanker lì đòn |
| Baldum | Mở combat | Roam | Áp sát khống chế diện rộng | Khóa giao tranh rất mạnh | Phụ thuộc chiêu cuối | Thích combat tổng |
| Arum | Bắt chủ lực | Roam | Khóa cứng mục tiêu quan trọng | Khắc chế sát thủ tốt | Thiếu cơ động | Thích bảo kê đội |
| Max | Đỡ đòn chiến thuật | Caesar | Bay toàn bản đồ hỗ trợ giao tranh | Gây áp lực bản đồ mạnh | Combat trực diện trung bình | Thích di chuyển hỗ trợ |
| Cresht | Combat tổng | Roam | Tích nội tại rồi hóa khổng lồ | Cực mạnh trong giao tranh đông người | Đầu trận khá yếu | Thích mở combat lớn |
| Lumburr | Bảo kê | Roam | Đi cạnh bảo vệ chủ lực | Hỗ trợ đồng đội cực tốt | Sát thương thấp | Thích hỗ trợ team |
| Grakk | Khống chế kéo | Roam | Canh kéo mở giao tranh | Tạo đột biến mạnh | Phụ thuộc độ chính xác | Thích gây áp lực |
| Taara | Chống chịu | Caesar | Đẩy đường và hút sát thương | Hồi phục cực mạnh | Thiếu khống chế cứng | Thích càn lướt |
| Toro | Đỡ đòn mở combat | Roam | Lao thẳng vào đội hình địch | Rất trâu, khó bị ngắt chiêu | Thiếu cơ động | Người thích tanker đơn giản |
| Omega | Đẩy trụ, khống chế | Roam | Di chuyển mở giao tranh liên tục | Phá trụ nhanh, khống chế tốt | Về cuối trận giảm hiệu quả | Thích đảo đường |
| Mina | Khống chế | Roam | Kéo và ép đối thủ đánh mình | Khó chịu trong giao tranh | Dễ bị thả diều | Thích quấy rối combat |
| Thane | Đỡ đòn, bảo kê | Roam | Lao vào tạo khoảng trống | Dễ chơi, chống chịu cao | Thiếu đột biến | Người mới chơi tanker |
Tướng pháp sư
Đảm nhận vị trí đường giữa, nhóm tướng này chuyên gây sát thương phép, cấu rỉa từ xa và kiểm soát nhịp độ giao tranh bằng khả năng khống chế hoặc dồn sát thương mục tiêu. Tùy từng chất tướng, pháp sư có thể chia thành nhiều hướng khác nhau:
- Pháp sư cấu rỉa tầm xa
- Pháp sư dồn sát thương
- Pháp sư khống chế giao tranh
- Pháp sư cơ động
- Pháp sư mở combat

Danh sách dưới đây tên tất cả các tướng trong Liên Quân với chức năng Pháp sư thường gặp trong meta.
| Tướng | Vai trò chính | Đường sở trường | Cách chơi | Điểm mạnh | Điểm yếu | Phù hợp với người chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Flowborn | Pháp sư đa dụng | Mid | Cấu rỉa và giao tranh liên tục | Bộ kỹ năng linh hoạt | Cần giữ vị trí tốt | Thích đa dạng lối chơi |
| Goverra | Pháp sư khống chế | Mid | Kiểm soát giao tranh | Khống chế khó chịu | Thiếu cơ động | Thích hỗ trợ combat |
| Heino | Pháp sư cơ động | Mid | Di chuyển liên tục để cấu rỉa | Khả năng outplay cao | Khó sử dụng | Thích kỹ năng cao |
| Bolt Baron | Pháp sư cấu rỉa | Mid | Gây sát thương diện rộng | Dọn lính nhanh | Thiếu cơ động | Thích spam kỹ năng |
| Dirak | Pháp sư kiểm soát | Mid | Cấu rỉa và đẩy lùi đội hình | Giữ vị trí cực mạnh | Thiếu cơ động | Thích kiểm soát combat |
| Bonnie | Pháp sư khống chế | Mid | Bắt lẻ và khóa mục tiêu | Khống chế tốt | Máu thấp | Thích combo bắt người |
| Yue | Pháp sư cấu rỉa | Mid | Gây sát thương tầm cực xa | Cấu máu mạnh | Dễ bị áp sát | Thích giữ khoảng cách |
| Iggy | Pháp sư spam kỹ năng | Mid | Cấu rỉa liên tục | Gây áp lực đường mạnh | Thiếu cơ động | Thích kiểm soát lane |
| Lorion | Pháp sư combat tổng | Mid | Lao vào mở giao tranh | Combat diện rộng mạnh | Cần chọn thời điểm chuẩn | Thích combat lớn |
| Zata | Pháp sư sát thủ | Mid | Bay vào dồn sát thương | Dồn damage cực mạnh | Khó chơi | Tay nhanh, thích outplay |
| Ishar | Pháp sư triệu hồi | Mid | Điều khiển thú hỗ trợ combat | Khống chế và bảo kê tốt | Thiếu cơ động | Thích chơi chiến thuật |
| D’Arcy | Pháp sư kiểm soát | Mid/Jungle | Dồn sát thương diện rộng | Combo mạnh | Phụ thuộc kỹ năng | Thích combo combat |
| Marja | Pháp sư chống chịu | Caesar/Mid | Lao vào giao tranh lâu dài | Hồi phục mạnh | Thiếu burst damage | Thích càn lướt |
| The Flash | Pháp sư cơ động | Mid | Ra vào giao tranh liên tục | Di chuyển cực nhanh | Dễ bị khống chế | Thích đánh tốc độ |
| Liliana | Pháp sư biến hóa | Mid | Chuyển dạng cấu rỉa và áp sát | Cơ động, đa dụng | Khó sử dụng | Thích kỹ năng cao |
| Tulen | Pháp sư dồn sát thương | Mid/Jungle | Combo nhanh kết liễu mục tiêu | Snowball mạnh | Cuối trận dễ hụt damage | Thích đánh chủ động |
| Zill | Pháp sư sát thủ | Jungle/Mid | Áp sát rồi rút ra | Bắt lẻ mạnh | Sợ khống chế | Thích ám sát |
| Ignis | Pháp sư cấu rỉa | Mid | Spam kỹ năng diện rộng | Giao tranh lâu dài tốt | Thiếu cơ động | Thích cấu máu |
| Lauriel | Pháp sư giao tranh | Mid | Di chuyển liên tục trong combat | Càng đánh càng mạnh | Sợ khống chế cứng | Thích combat lâu dài |
| Raz | Pháp sư đột kích | Mid | Cấu rỉa rồi dồn combo | Áp lực cực mạnh đầu trận | Cần kỹ năng định hướng | Thích ép đường |
| Preyta | Pháp sư cấu rỉa | Mid | Tấn công tầm xa liên tục | Gây sát thương diện rộng mạnh | Thiếu cơ động | Thích đánh an toàn |
| Ilumia | Pháp sư kiểm soát | Mid | Hỗ trợ giao tranh toàn bản đồ | Khống chế diện rộng tốt | Kém cơ động | Thích hỗ trợ team |
| Jinna | Pháp sư áp sát | Mid | Lao vào giữa combat | Sát thương diện rộng ổn định | Dễ bị thả diều | Thích combat gần |
| Natalya | Pháp sư dồn sát thương | Mid | Combo hạ mục tiêu nhanh | Burst damage cực mạnh | Thiếu cơ động | Thích sốc damage |
| Aleister | Pháp sư khống chế | Mid | Khóa cứng chủ lực | Khắc chế sát thủ mạnh | Thiếu chạy trốn | Thích bắt người |
| Gildur | Pháp sư khống chế | Roam/Mid | Cấu rỉa và làm choáng | Khống chế diện rộng mạnh | Sát thương không ổn định | Thích hỗ trợ combat |
| Azzen’Ka | Pháp sư khống chế | Mid | Gây hiệu ứng diện rộng | Combat tổng khó chịu | Thiếu cơ động | Thích kiểm soát giao tranh |
| Điêu Thuyền | Pháp sư khống chế | Mid | Đóng băng và giữ vị trí | Khống chế mạnh | Dễ bị áp sát | Thích giữ khoảng cách |
| Kahlii | Pháp sư cấu rỉa | Mid | Gây sát thương từ xa | Cấu máu cực mạnh | Kém cơ động | Thích đánh tầm xa |
| Mganga | Pháp sư độc | Mid/Roam | Tích độc rồi gây sát thương | Combat kéo dài mạnh | Thiếu burst damage | Thích cấu rỉa lâu dài |
| Krixi | Pháp sư cấu rỉa | Mid | Combo diện rộng nhanh | Dễ chơi, sát thương ổn | Máu thấp | Người mới chơi pháp sư |
| Veera | Pháp sư dồn sát thương | Mid | Khóa mục tiêu rồi combo | Dễ chơi, bắt lẻ mạnh | Tầm đánh ngắn | Người mới thích burst |
Tướng sát thủ
Sát thủ là nhóm tướng dành cho người thích kiểm soát nhịp trận đấu bằng khả năng di chuyển, tạo áp lực và kết liễu mục tiêu nhanh. Đây cũng là lớp tướng có độ ảnh hưởng lớn nhất ở giai đoạn đầu và giữa trận, vì gần như toàn bộ tốc độ snowball của team đều phụ thuộc vào người đi rừng.
Khác với tất cả tướng trong Liên Quân mobile, sát thủ không mạnh ở việc mở combat trực diện hay đứng giao tranh lâu. Giá trị của họ nằm ở:
- Khả năng bắt lẻ chủ lực đối phương
- Di chuyển nhanh giữa các khu vực trên bản đồ
- Tạo áp lực liên tục lên đường và mục tiêu lớn
- Ép đối thủ phải giữ vị trí và chơi an toàn hơn

Danh sách dưới đây tổng hợp các tướng sát thủ phổ biến trong Liên Quân hiện nay, cùng tìm hiểu rõ hơn về sở trường và cách chơi các tướng này nhé!
| Tướng | Vai trò chính | Đường sở trường | Cách chơi | Điểm mạnh | Điểm yếu | Phù hợp với người chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Billow | Sát thủ cơ động | Jungle | Áp sát rồi rút lui nhanh | Di chuyển linh hoạt | Khó giữ vị trí | Thích tốc độ |
| Aoi | Sát thủ cơ động | Jungle | Bay móc địa hình để bắt lẻ | Di chuyển cực mạnh | Khó sử dụng | Tay nhanh, thích outplay |
| Sinestrea | Sát thủ biến hóa | Jungle | Trao đổi máu và ám sát | Khả năng hồi phục tốt | Cần tính toán chuẩn | Thích lối chơi dị biệt |
| Paine | Sát thủ phép | Jungle/Mid | Lao nhanh vào tuyến sau | Dồn sát thương mạnh | Dễ bị khống chế | Thích combo nhanh |
| Keera | Sát thủ phép | Jungle | Di chuyển xuyên địa hình | Bắt lẻ cực mạnh | Phụ thuộc thời điểm vào combat | Thích áp lực bản đồ |
| Enzo | Sát thủ khống chế | Jungle | Kéo và cô lập mục tiêu | Bắt lẻ rất mạnh | Cần kỹ năng định hướng | Thích kỹ năng cao |
| Quillen | Sát thủ tàng hình | Jungle | Vòng sau kết liễu chủ lực | Sốc sát thương mạnh | Sợ khống chế | Thích ám sát |
| Murad | Sát thủ cấu rỉa | Jungle | Ra vào combat liên tục | Né kỹ năng cực tốt | Phụ thuộc quái và nội tại | Thích kỹ năng cao |
| Airi | Sát thủ đấu sĩ | Caesar/Jungle | Lướt liên tục để áp sát | Cơ động cao | Thiếu sát thương nếu thọt | Thích combo linh hoạt |
| Kaine | Sát thủ dồn damage | Jungle | Áp sát kết liễu nhanh | Burst damage mạnh | Máu thấp | Thích bắt chủ lực |
| Kriknak | Sát thủ sốc damage | Jungle | Bay vào combo nhanh | Mạnh đầu và giữa trận | Cuối trận dễ bị bắt | Thích snowball |
| Ngộ Không | Sát thủ chí mạng | Jungle | Tàng hình tiếp cận mục tiêu | Đánh chí mạng cực đau | Phụ thuộc trang bị | Thích cảm giác “1 gậy bay màu” |
| Nakroth | Sát thủ cơ động | Jungle | Farm nhanh, đẩy lẻ | Mobility cực cao | Khó chơi, khá mỏng | Thích macro |
| Butterfly | Sát thủ kết liễu | Jungle | Reset kỹ năng liên tục | Dọn combat mạnh | Phụ thuộc mạng hạ gục | Người mới chơi sát thủ |
Tướng trợ thủ
Nhóm tướng trợ thủ giữ vai trò hỗ trợ và tạo điều kiện để đội hình vận hành hiệu quả hơn trong giao tranh. Đây không phải lớp tướng gây nhiều sát thương, nhưng lại là nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở combat, bảo kê chủ lực, kiểm soát tầm nhìn và giữ nhịp đội hình.
Trong Liên Quân, trợ thủ hiện đại không còn đơn thuần là “đi theo xạ thủ”. Tùy chất tướng, họ có thể:
- Mở giao tranh
- Bảo kê tuyến sau
- Tạo đột biến chiến thuật
- Hồi phục và tăng sức mạnh cho đồng đội
- Kiểm soát di chuyển và vị trí combat

Dưới đây là danh sách các tướng trong Liên Quân với chức năng trợ thủ hot nhất Liên Quân hiện tại, đáp ứng mọi lối chơi: từ mở combat chủ động, bảo kê chủ lực toàn diện cho đến tạo đột biến. Cùng khám phá nhé!
| Tướng | Vai trò chính | Đường sở trường | Cách chơi | Điểm mạnh | Điểm yếu | Phù hợp với người chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dyadia | Hỗ trợ hồi phục | Roam | Đi cùng đồng đội để hồi máu và buff | Khả năng hỗ trợ giao tranh tốt | Thiếu chống chịu | Thích hỗ trợ tuyến sau |
| Dolia | Hỗ trợ chiến thuật | Roam | Tạo hiệu ứng hỗ trợ diện rộng | Combat tổng mạnh | Cần phối hợp đội hình | Thích chơi teamwork |
| Ming | Hỗ trợ tăng sức mạnh | Roam | Liên kết buff cho đồng đội | Tăng sát thương và hồi phục tốt | Phụ thuộc đồng đội | Thích buff carry |
| Aya | Hỗ trợ bảo kê | Roam | Bám vào đồng minh để hỗ trợ | Khó bị bắt, bảo kê tốt | Phụ thuộc người được bám | Thích chơi an toàn |
| Rouie | Hỗ trợ chiến thuật | Roam | Dịch chuyển và hỗ trợ toàn bản đồ | Tạo đột biến chiến thuật mạnh | Cần giao tiếp tốt | Thích macro |
| Krizzix | Mở combat chiến thuật | Roam | Tàng hình hỗ trợ cả đội | Khả năng mở combat bất ngờ | Khá mỏng | Thích tạo đột biến |
| Zip | Bảo kê chiến thuật | Roam | Nuốt và bảo vệ đồng đội | Bảo kê cực khó chịu | Khó sử dụng hiệu quả | Thích chơi chiến thuật |
| Sephera | Hỗ trợ hồi phục | Roam/Mid | Cấu rỉa và hồi máu liên tục | Giao tranh lâu dài mạnh | Thiếu burst damage | Thích hỗ trợ cấu rỉa |
| Annette | Bảo kê, khống chế | Roam | Đẩy lùi và giữ vị trí | Bảo vệ chủ lực tốt | Thiếu độ cơ động | Thích giữ đội hình |
| TeeMee | Hỗ trợ mở combat | Roam | Đi đầu tạo khoảng trống | Có khả năng hồi sinh đồng đội | Phụ thuộc thời điểm lao vào | Thích mở giao tranh |
| Xeniel | Hỗ trợ toàn bản đồ | Roam | Bay hỗ trợ đồng đội | Khả năng hỗ trợ map mạnh | Di chuyển chậm | Thích hỗ trợ toàn team |
| Helen | Hồi phục | Roam | Đi cùng tuyến sau để hồi máu | Hồi phục mạnh | Rất dễ bị bắt | Thích hỗ trợ thuần |
| Grakk | Khống chế kéo | Roam | Kéo mục tiêu mở combat | Tạo áp lực cực lớn | Phụ thuộc độ chính xác | Thích tạo đột biến |
| Gildur | Khống chế | Roam/Mid | Cấu rỉa và làm choáng | Khống chế diện rộng mạnh | Sát thương không ổn định | Thích quấy rối combat |
| Alice | Hỗ trợ tăng tốc | Roam | Tạo hiệu ứng tăng tốc và khống chế | Hỗ trợ giao tranh tổng tốt | Máu thấp | Thích hỗ trợ từ xa |
| Chaugnar | Giải khống chế | Roam | Bảo vệ đội hình khỏi hiệu ứng khống chế | Khắc chế đội hình nhiều khống chế | Thiếu mở combat mạnh | Thích bảo kê đội |
Tướng xạ thủ
Xạ thủ là nhóm tướng gây sát thương chủ lực về cuối trận, sở hữu khả năng đánh tầm xa và duy trì lượng damage liên tục trong giao tranh. Đây là lớp tướng thường đảm nhận vị trí đường Rồng và là nguồn sát thương quan trọng nhất của đội hình ở giai đoạn giữa đến cuối game.
Khác với các vai trò khác, xạ thủ có lượng máu và khả năng chống chịu khá thấp, nên vị trí di chuyển và giữ khoảng cách gần như quyết định toàn bộ hiệu quả trong combat. Một xạ thủ chơi tốt không chỉ cần bắn nhiều damage, mà còn phải:
- Giữ vị trí an toàn
- Chọn góc bắn hợp lý
- Biết thời điểm tham gia giao tranh
- Farm ổn định để đạt ngưỡng trang bị

Danh sách dưới đây tổng hợp những tướng xạ thủ phổ biến trong Liên Quân hiện nay. Mỗi tướng sẽ phù hợp với một kiểu đội hình và phong cách chơi khác nhau. Khám phá ngay nhé!
| Tướng | Vai trò chính | Đường sở trường | Cách chơi | Điểm mạnh | Điểm yếu | Phù hợp với người chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Flowborn | Xạ thủ đa dụng | Dragon | Giữ vị trí và gây sát thương liên tục | Bộ kỹ năng linh hoạt | Cần giữ vị trí tốt | Thích đa dạng lối chơi |
| Erin | Xạ thủ cấu rỉa | Dragon | Thả diều và gây sát thương từ xa | Tầm đánh an toàn | Thiếu cơ động | Thích đánh ổn định |
| Teeri | Xạ thủ chí mạng | Dragon | Tích sức mạnh rồi dồn sát thương | Damage cuối trận mạnh | Đầu trận yếu | Thích late game |
| Bright | Xạ thủ đấu sĩ | Jungle/Dragon | Lao vào giao tranh bằng chiêu cuối | Khả năng miễn tử mạnh | Cần timing chuẩn | Thích all-in |
| Thorne | Xạ thủ kỹ năng | Dragon | Đổi đạn theo tình huống | Sát thương đa dạng | Khó sử dụng | Thích chiến thuật |
| Laville | Xạ thủ giao tranh | Dragon | Đứng tuyến sau gây damage | Đánh lâu dài mạnh | Thiếu cơ động | Thích combat tổng |
| Eland’orr | Xạ thủ sát thủ | Jungle/Dragon | Di chuyển liên tục để cấu rỉa | Cơ động cực cao | Rất khó chơi | Tay nhanh, thích outplay |
| Celica | Xạ thủ công thành | Dragon | Giữ vị trí bắn từ xa | Damage cuối trận lớn | Kém cơ động | Thích bắn an toàn |
| Capheny | Xạ thủ giao tranh | Dragon | Chuyển trạng thái để bắn | Damage liên tục mạnh | Dễ bị áp sát | Thích giữ vị trí |
| Hayate | Xạ thủ cơ động | Dragon | Lướt và cấu rỉa liên tục | Damage chuẩn mạnh | Cần kỹ năng cao | Thích thả diều |
| Elsu | Xạ thủ cấu rỉa | Dragon | Bắn tỉa từ khoảng cách xa | Áp lực cực mạnh | Phụ thuộc độ chính xác | Thích cấu rỉa |
| Wisp | Xạ thủ diện rộng | Dragon | Gây sát thương khu vực | Combat tổng mạnh | Thiếu cơ động | Thích giao tranh đông |
| Lindis | Xạ thủ đi rừng | Jungle | Di chuyển kiểm soát map | Farm nhanh, bắt lẻ tốt | Cuối trận dễ hụt damage | Thích macro |
| Moren | Xạ thủ chống chịu | Dragon | Đứng bắn lâu dài | Càng đánh càng khỏe | Thiếu cơ động | Thích đánh tay |
| Tel’Annas | Xạ thủ tầm xa | Dragon | Giữ vị trí bắn liên tục | Tầm đánh cực xa | Rất dễ bị bắt | Thích damage cuối trận |
| Stuart | Xạ thủ cơ động | Dragon | Lướt bắn liên tục | Áp lực đầu trận mạnh | Cuối trận giảm hiệu quả | Thích đánh nhanh |
| Slimz | Xạ thủ đột biến | Dragon/Jungle | Phóng lao mở combat | Damage theo phần trăm máu mạnh | Phụ thuộc kỹ năng định hướng | Thích tạo đột biến |
| Fennik | Xạ thủ đi rừng | Jungle | Di chuyển và dọn quái nhanh | Farm cực nhanh | Tầm đánh ngắn | Thích snowball |
| Yorn | Xạ thủ cấu rỉa | Dragon | Đứng tuyến sau bắn damage | Damage cực lớn cuối trận | Thiếu cơ động | Thích bắn carry |
| Violet | Xạ thủ cơ động | Dragon | Lăn né rồi bắn cấu rỉa | Cơ động và an toàn | Phụ thuộc trang bị | Thích giữ vị trí |
| Valhein | Xạ thủ khống chế | Dragon | Cấu rỉa và làm choáng | Dễ chơi, mạnh đầu trận | Cuối trận thiếu ổn định | Người mới chơi xạ thủ |
>> Xem thêm: Tướng mạnh nhất Liên Quân hiện tại: Top tướng leo rank mạnh
Bí kíp chọn tướng cho người mới chơi
Đối với người mới chơi Liên Quân, việc chọn đúng tướng ngay từ đầu sẽ giúp làm quen game nhanh và hiểu nhịp trận đấu tốt hơn. Dưới đây là những lời khuyên quan trọng bạn cần lưu ý trước khi chọn tướng:
- Tập trung vào tư duy bản đồ trước khi luyện kỹ năng cá nhân: Lựa chọn nhóm tướng ít kỹ năng định hướng (như Valhein, Krixi, Taara, Veera) giúp nhanh chóng nắm bắt nhịp độ trận đấu và cách di chuyển trên bản đồ.
- Hiểu rõ vai trò các vị trí và định hình lối chơi: Xạ thủ / Pháp sư thường thích đứng từ xa xả sát thương, đấu sĩ / Đỡ đòn thích làm “bức tường thép”, lao vào càn quét giao tranh, Sát thủ thích ẩn nấp, rình rập bắt lẻ chủ lực địch, trợ thủ thích bảo kê, hồi máu, làm “bảo mẫu” cho đồng đội.
- Trải nghiệm thực tế trước khi đầu tư tài nguyên: Tối ưu hóa việc sử dụng danh sách Tướng miễn phí tuần và tính năng Đấu Luyện, giúp đánh giá mức độ phù hợp của bộ kỹ năng với phong cách cá nhân trước khi quyết định chi tiêu Vàng hoặc Quân Huy.
- Tập trung tối ưu bể tướng: Giai đoạn đầu chỉ nên tập trung luyện thật thành thục 1 – 2 vị tướng tủ thay vì mỗi trận chọn một con khác nhau.

Một số câu hỏi về tất cả các tướng trong Liên Quân
Để giúp bạn nhanh chóng làm chủ bể tướng đồ sộ của Liên Quân Mobile, dưới đây là tổng hợp và giải đáp các thắc mắc thường gặp nhất về hệ thống nhân vật trong game.
Người mới nên chơi vị trí nào dễ nhất?
Người mới nên bắt đầu với đấu sĩ, đỡ đòn hoặc pháp sư dễ chơi trước vì đây là những vị trí có lối chơi khá trực quan, dễ làm quen với nhịp trận đấu và không yêu cầu kỹ năng cá nhân quá cao. Ngoài ra, nhóm tướng này thường có khả năng chống chịu hoặc giữ vị trí tốt hơn, giúp người chơi có thêm thời gian xử lý tình huống và học cách di chuyển, giao tranh hiệu quả hơn.

Tướng nào phù hợp cho người mới chơi?
Người mới nên ưu tiên những tướng có bộ kỹ năng đơn giản, dễ hiểu và ít phụ thuộc vào combo phức tạp như Arthur, Valhein, Krixi, Veera hoặc Thane. Những tướng này giúp người chơi dễ làm quen với cách di chuyển, giao tranh và giữ vị trí mà không bị áp lực xử lý quá nhiều thao tác cùng lúc.
Nên tập bao nhiêu tướng cùng lúc?
Người mới chỉ nên tập trung khoảng 1 – 2 tướng cho mỗi vai trò để dễ nhớ kỹ năng, cách lên đồ và giới hạn sức mạnh của tướng. Việc chơi quá nhiều tướng cùng lúc thường khiến người chơi khó cải thiện kỹ năng vì trận nào cũng phải học lại cách vận hành từ đầu.
Như vậy, bài viết đã tổng hợp tất cả các tướng trong Liên, để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng lựa chọn quân bài phù hợp nhất với bản thân. Việc lựa chọn một vị tướng phù hợp ngay từ đầu chính là bệ phóng vững chắc nhất để bạn tận hưởng và chinh phục Bình Nguyên Vô Tận. Hy vọng những chia sẻ này có thể giúp bạn tự tin hơn trên hành trình leo rank phía trước.
Tham khảo ngay mục App & Games của Shopee Blog để cập nhật thêm nhiều mẹo chơi game hữu ích, cẩm nang tướng và các sự kiện Esports hot nhất hiện nay nhé!
>> Xem thêm: Top 7+ đội hình cờ Liên Quân mạnh nhất mùa hiện tại – Meta leo hạng thần tốc

