Các thuật ngữ trong Liên Quân là những từ viết tắt, cụm từ chuyên dùng hoặc tiếng lóng được cộng đồng game thủ sử dụng trong quá trình chơi game. Việc hiểu rõ các thuật ngữ trong Liên Quân Mobile không chỉ giúp người chơi giao tiếp với đồng đội hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ đọc hiểu hướng dẫn, xem giải đấu hay theo dõi các streamer chuyên nghiệp dễ dàng hơn. Nếu bạn là người mới bắt đầu hoặc muốn bổ sung kiến thức về các thuật ngữ trong game Liên Quân, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ những thuật ngữ phổ biến thường gặp trong các trận đấu.
Tổng hợp các thuật ngữ trong Liên Quân Mobile phổ biến
AD (Attack Damage) – Sát thương vật lý
AD là viết tắt của cụm từ Attack Damage, dùng để chỉ lượng sát thương gây ra từ đòn đánh thường hoặc các kỹ năng có tỷ lệ cộng sát thương vật lý. Trong Liên Quân, thuật ngữ AD thường được sử dụng để gọi các vị tướng xạ thủ hoặc những tướng gây sát thương vật lý mạnh. Đây là nguồn sát thương chủ lực ở giai đoạn giữa và cuối trận, đặc biệt trong các tình huống phá trụ hoặc giao tranh tổng.
Một số tướng AD phổ biến gồm:
- Tel’Annas
- Violet
- Hayate
- Elsu
- Capheny
Khi nghe đồng đội nói “bảo kê AD”, điều đó có nghĩa là cần bảo vệ nguồn sát thương vật lý chủ lực của đội.

AP (Ability Power) – Sát thương phép
AP là viết tắt của Ability Power, chỉ lượng sát thương đến từ kỹ năng phép thuật.
Các pháp sư đường giữa thường được gọi là AP vì phần lớn sát thương của họ đến từ bộ kỹ năng thay vì đòn đánh thường. Chỉ số AP càng cao thì khả năng cấu rỉa và dồn sát thương càng mạnh. Một số pháp sư AP quen thuộc:
- Yue
- Liliana
- Krixi
- Lorion
- Tulen
Việc sở hữu một AP mạnh trong đội hình giúp cân bằng nguồn sát thương giữa phép và vật lý.

Tank – Tướng đỡ đòn
Tank là thuật ngữ dùng để chỉ các vị tướng có khả năng chống chịu cao, sở hữu lượng máu lớn và thường đóng vai trò mở giao tranh. Nhiệm vụ chính của Tank là:
- Hứng sát thương cho đồng đội.
- Kiểm soát tầm nhìn.
- Mở combat.
- Bảo vệ chủ lực.
Các tướng Tank thường xuất hiện ở vị trí trợ thủ hoặc đường Caesar như:
- Baldum
- Thane
- Toro
- Mina
- Xeniel

SP (Support) – Trợ thủ
SP là viết tắt của từ Support, tức vị trí hỗ trợ. Khác với Tank thuần chống chịu, Support có thể sở hữu thêm khả năng:
- Hồi máu.
- Tạo lá chắn.
- Tăng tốc chạy.
- Khống chế đối thủ.
Một số trợ thủ phổ biến:
- Dyadia
- Alice
- Annette
- Helen
- Zip
Support đóng vai trò quan trọng trong việc bảo kê xạ thủ và kiểm soát giao tranh.

JG (Jungle) – Đi rừng
JG là viết tắt của từ Jungle, dùng để chỉ vị trí đi rừng.
Đây là một trong những vị trí có ảnh hưởng lớn đến cục diện trận đấu bởi người đi rừng thường chịu trách nhiệm:
- Ăn quái rừng.
- Kiểm soát mục tiêu lớn.
- Hỗ trợ các đường.
- Tạo lợi thế từ sớm.
Một số tướng đi rừng được lựa chọn nhiều:
- Nakroth
- Kriknak
- Keera
- Paine
- Murad

Gank – Đảo đường hỗ trợ
Gank là hành động di chuyển sang khu vực khác nhằm hỗ trợ đồng đội tiêu diệt đối phương hoặc tạo áp lực lên đường đấu. Thông thường người đi rừng sẽ là người gank nhiều nhất. Tuy nhiên pháp sư đường giữa và trợ thủ cũng thường xuyên thực hiện các pha đảo đường. Một pha gank thành công có thể giúp:
- Mang về mạng hạ gục.
- Ép đối thủ mất phép bổ trợ.
- Phá trụ sớm.
- Kiểm soát bản đồ tốt hơn.

Stun – Gây choáng
Stun là hiệu ứng khống chế khiến mục tiêu không thể di chuyển, sử dụng kỹ năng hoặc tấn công trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một trong những dạng khống chế mạnh nhất trong Liên Quân. Một số tướng có khả năng gây choáng hiệu quả:
- Aleister
- Arum
- Valhein
- Baldum

Slow – Làm chậm
Slow là hiệu ứng làm giảm tốc độ di chuyển của đối thủ. Mặc dù không mạnh bằng Stun nhưng Slow lại xuất hiện rất phổ biến trong bộ kỹ năng của nhiều vị tướng. Hiệu ứng này giúp:
- Truy đuổi mục tiêu.
- Thả diều đối thủ.
- Hỗ trợ giao tranh.

Farm – Kiếm vàng và kinh nghiệm
Farm là hành động tiêu diệt lính, quái rừng hoặc mục tiêu trên bản đồ để tích lũy vàng và kinh nghiệm. Farm tốt giúp người chơi:
- Hoàn thành trang bị nhanh hơn.
- Dẫn trước đối phương về cấp độ.
- Tăng khả năng gánh đội.
Đây là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong mọi trận đấu.

Def – Phòng thủ
Def là viết tắt của từ Defense, nghĩa là phòng thủ. Thuật ngữ này thường xuất hiện khi đội đang bị ép trụ hoặc cần bảo vệ nhà chính trước các đợt tấn công của đối phương.

Push – Đẩy trụ
Push là hành động gây áp lực lên công trình của đối thủ để phá hủy trụ. Một đội hình biết push hợp lý thường sẽ kiểm soát thế trận tốt hơn và tạo lợi thế về tài nguyên trên bản đồ.

AFK (Away From Keyboard) – Treo máy
AFK dùng để chỉ người chơi không tham gia điều khiển nhân vật trong trận đấu. Đây là hành vi bị hệ thống xử phạt vì ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của những người chơi còn lại.

GG (Good Game)
GG là viết tắt của cụm từ Good Game, mang ý nghĩa thể hiện sự tôn trọng đối thủ sau một trận đấu. Tuy nhiên trong môi trường game, nhiều người cũng dùng GG như cách ám chỉ trận đấu gần như đã kết thúc hoặc không còn khả năng lật kèo.

Cover – Bảo kê đồng đội
Cover nghĩa là hỗ trợ hoặc bảo vệ đồng đội trước những tình huống nguy hiểm. Thuật ngữ này thường xuất hiện khi đội cần bảo vệ:
- Xạ thủ.
- Pháp sư.
- Người chơi đang xanh.

Xanh – Có lợi thế lớn
“Xanh” là từ ngữ trong Liên Quân dùng để chỉ những người chơi đang sở hữu lượng vàng, kinh nghiệm hoặc số mạng hạ gục vượt trội. Ví dụ:
- “Violet xanh quá.”
- “Đừng để Nakroth xanh.”
Một tướng xanh thường có khả năng tạo đột biến rất lớn trong giao tranh.

Backdoor – Đẩy lén
Backdoor là chiến thuật bỏ qua giao tranh để tập trung phá công trình và nhà chính đối phương. Đây là chiến thuật từng tạo nên rất nhiều màn lội ngược dòng bất ngờ trong Liên Quân Mobile.

KDA (Kill/Death/Assist)
KDA là chỉ số thống kê:
- Kill: Hạ gục
- Death: Số lần bị hạ gục
- Assist: Hỗ trợ
Chỉ số KDA giúp đánh giá mức độ đóng góp của người chơi trong trận đấu.

Feed – Cho đối thủ nhiều lợi thế
Feed dùng để chỉ tình trạng người chơi bị hạ gục quá nhiều lần, khiến đối phương gia tăng vàng và kinh nghiệm nhanh chóng. Đây là thuật ngữ thường gặp trong các trận đấu xếp hạng.

KS (Kill Stealing) – Cướp mạng
KS là hành động tung đòn kết liễu mục tiêu khi đồng đội đã gây phần lớn sát thương. Dù đôi khi gây tranh cãi, KS vẫn có thể chấp nhận được nếu giúp đội giành chiến thắng trong giao tranh.

Carry – Gánh đội
Carry là thuật ngữ dành cho người chơi có khả năng tạo ảnh hưởng lớn và dẫn dắt đội đến chiến thắng. Thông thường các vị trí dễ carry gồm:
- Xạ thủ
- Sát thủ
- Pháp sư

Combat – Giao tranh
Combat là các pha giao tranh giữa hai đội. Đây là thời điểm kỹ năng cá nhân, khả năng phối hợp và lựa chọn vị trí được thể hiện rõ nhất.

Last Hit – Đòn kết liễu
Last Hit là cú đánh cuối cùng giúp người chơi nhận vàng hoặc tài nguyên từ mục tiêu. Việc last hit chính xác giúp tối ưu lượng vàng nhận được trong giai đoạn đi đường.

DMG (Damage) – Sát thương
DMG là cách viết tắt của từ Damage. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả lượng sát thương mà một vị tướng hoặc kỹ năng gây ra trong trận đấu.

Ultimate – Chiêu cuối
Ultimate là kỹ năng cuối cùng trong bộ chiêu thức của tướng. Đây thường là kỹ năng có:
- Sát thương cao.
- Khống chế mạnh.
- Tác động lớn đến giao tranh.

Q&A giải đáp một số thắc mắc về các thuật ngữ trong Liên Quân
Người mới chơi Liên Quân nên học những thuật ngữ nào trước?
Nếu mới bắt đầu làm quen với trò chơi, bạn không cần ghi nhớ toàn bộ các thuật ngữ trong Liên Quân ngay từ đầu. Thay vào đó, hãy ưu tiên những từ xuất hiện thường xuyên trong quá trình chơi như AD, AP, SP, JG, Gank, Farm, Push, Def và Combat.
Đây là những thuật ngữ cơ bản liên quan trực tiếp đến vai trò của từng vị trí cũng như cách vận hành trận đấu. Ví dụ, khi đồng đội ping “JG gank bot”, bạn sẽ hiểu rằng người đi rừng đang được yêu cầu xuống hỗ trợ đường Rồng. Hoặc khi thấy đồng đội gọi “push mid”, điều đó có nghĩa cả đội nên tập trung đẩy đường giữa để tạo áp lực lên đối phương.

Có cần phải nhớ toàn bộ các thuật ngữ trong game Liên Quân không?
Không nhất thiết. Ngay cả những người chơi lâu năm cũng không sử dụng toàn bộ các thuật ngữ trong game Liên Quân mỗi ngày. Trên thực tế, chỉ khoảng vài chục thuật ngữ phổ biến được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp và chiến thuật.
Điều quan trọng hơn là hiểu được ý nghĩa và bối cảnh sử dụng của từng từ. Ví dụ:
- “Feed” mang ý nghĩa tiêu cực khi một người chơi bị hạ gục quá nhiều lần.
- “Carry” dùng để chỉ người đang gánh sát thương hoặc dẫn dắt đội hình.
- “Backdoor” là chiến thuật phá nhà chính hoặc công trình khi đối phương không kịp phòng thủ.
- “Cover” thể hiện việc bảo vệ chủ lực trong giao tranh.
Khi chơi nhiều hơn, bạn sẽ dần ghi nhớ các thuật ngữ một cách tự nhiên mà không cần học thuộc lòng.
>> Xem thêm: Cách chơi game trên Shopee Game vừa giải trí, vừa nhận xu

Thuật ngữ nào xuất hiện nhiều nhất trong các trận đấu xếp hạng?
Trong môi trường đấu hạng, người chơi thường xuyên sử dụng các thuật ngữ liên quan đến chiến thuật và phối hợp đội hình. Một số thuật ngữ phổ biến gồm:
- Farm
- Gank
- Combat
- Push
- Def
- Cover
- Carry
- Feed
- KS
- AFK
Đặc biệt, các từ như “farm”, “gank” và “push” gần như xuất hiện ở mọi trận đấu vì chúng liên quan trực tiếp đến mục tiêu chiến thắng. Nếu hiểu rõ các thuật ngữ này, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt nhịp độ trận đấu và phối hợp cùng đồng đội hiệu quả hơn.
>> Xem thêm: Cách mua thẻ Garena trên Shopee dành cho game thủ

Các thuật ngữ trong Liên Quân là kiến thức cơ bản mà bất kỳ người chơi nào cũng nên nắm rõ nếu muốn giao tiếp hiệu quả và hiểu sâu hơn về trò chơi. Đừng quên khám phá thêm các nội dung thuộc chuyên mục App & Games & Giải trí và tham khảo các sản phẩm tại danh mục Thiết bị điện tử cùng Máy tính & Laptop để nâng cao trải nghiệm chiến game mỗi ngày.
>> Xem thêm: [Cập nhật 2026] Cách nhận quà Liên quân trên Shopee dành cho các game thủ


